Trưởng Phòng Tiếng Anh Là Gì ? Các Chức Vụ Khác Trong Tiếng Anh Bạn Cần Biết

Trong 1 công ty có rất nhiều các chức vụ khác nhau , hôm nay mình và các bạn sẽ cùng tìm hiểu xem vị trí trưởng phòng trong tiếng anh là gì, các cụm từ liên quan cùng các ví dụ liên quan đến nó nhé !

 

1. Trưởng phòng tiếng anh là gì 

 

Trong tiếng anh Trưởng Phòng được gọi là “ Deputy/Department manager (Head of Department)”. 

Ví dụ: 

James is the department manager of HM CompanyJames là trưởng bộ phận của công ty HM

Department manager được phiên âm là /dɪˈpɑːt.mənt ˈmænɪdʒə/

Trong quá trình phát âm các bạn nên tham khảo thêm phiên âm trong từ điển Anh - Việt hoặc các video phát âm của từ này trên các trang mạng xã hội để phát âm một cách đúng nhất nhé !

 

Ngoài ra “ Deputy/Department manager ” trong tiếng anh không chỉ dùng để diễn tả cho cụm từ trưởng phòng mà nó còn mang ý nghĩa cho trưởng bộ phận, trưởng ban, trưởng khoa.

Bạn đang xem: Trưởng phòng tiếng anh là gì

 

(hình ảnh mô tả trưởng phòng)

Ví dụ: 

All Walmart department managers are eligible to receive many types of benefits. A basic benefit is that all colleagues are discounts for employees when shopping in stores.Tất cả các giám đốc bộ phận của Walmart đều đủ điều kiện nhận nhiều loại phúc lợi. Một lợi ích cơ bản là tất cả các cộng sự được giảm giá cho nhân viên khi mua hàng tại cửa hàng.

 

Bên cạnh đó, tuỳ thuộc vào đặc điểm nghề nghiệp mà có các tên gọi trường phòng khác nhau như trưởng phòng marketing , trưởng phòng kinh doanh , trưởng phòng nhân sự , trưởng phòng sản xuất , trưởng phòng hoạt động .…..

 

 

(hình ảnh trưởng phòng)

Ví dụ : 

The hotel's department manager is responsible for staff management, planning, coordination, and control of the day-to-day affairs of his department.Giám đốc bộ phận của khách sạn chịu trách nhiệm quản lý nhân viên, lập kế hoạch, điều phối và kiểm soát các công việc hàng ngày của bộ phận mình.

 

Department manager must be capable of guiding the staff work as a team works well.Người quản lý bộ phận phải có khả năng hướng dẫn nhân viên làm việc như một nhóm hoạt động tốt.

 

2. Các cụm từ liên quan

Một số cụm từ liên quan như :

 

Từ vựng 

Nghĩa tiếng việt

Personnel manager

trưởng phòng nhân sự 

Marketing manager

trưởng phòng marketing

Finance manager

trưởng phòng tài chính

Accounting manager 

Trưởng phòng kế toán 

Production manager

trưởng phòng sản xuất

Salesman

nhân viên kinh doanh

Officer

nhân viên văn phòng

Deputy of Department

Phó phòng

Assistant

trợ lý

Chief Executive Officer

Giám đốc điều hành 

Chief Information Officer 

Giám đốc thông tin 

Chief Operating Officer

Trưởng phòng hoạt động 

Section manager

Trưởng bộ phận 

Employee

Nhân viên

Employer

Người làm chủ

Trainee

Thực tập sinh

Collaborator

Cộng tác viên 

Apprentice

Người học việc

Representative

Người đại diện 

 

3. Các ví dụ 

 

(hình ảnh trưởng phòng)

 

Department manager of surveillance activities and the productivity of a company department.Giám đốc Bộ phận giám sát hoạt động và năng suất của một bộ phận công ty. The department manager will need to inspire their employees to help them work best and always keep them motivated, require communication skills and interpersonal communication excellence.Các Giám đốc Bộ phận sẽ cần truyền cảm hứng cho nhân viên của họ để giúp họ làm việc tốt nhất và giữ cho họ luôn có động lực, yêu cầu các kỹ năng giao tiếp và giao tiếp giữa các cá nhân xuất sắc. Once the department manager discovers that the job of organizing and executing a project is not so difficult as to be out of reach, the assignment will take on a different character.Một khi người quản lý bộ phận phát hiện ra rằng công việc tổ chức và thực hiện một dự án không quá khó, thì nhiệm vụ đó sẽ mang một tính chất khác. A popular position best suited to experienced retail employees at Walmart is the division manager.Một vị trí phổ biến phù hợp nhất với những nhân viên bán lẻ có kinh nghiệm tại Walmart là trưởng phòng bộ phận. The Walmart division manager plays an important role in ensuring that the store continues to grow and operate smoothly.Trưởng phòng bộ phận Walmart đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng cửa hàng tiếp tục phát triển và hoạt động trơn tru. Location director of Walmart requires a lot of interpersonal skills.Vị trí trưởng phòng bộ phận Walmart đòi hỏi rất nhiều kỹ năng giữa các cá nhân. As a department manager of Walmart, you won't make as much money as the assistant manager, but the chances of getting promoted are very high.Với tư cách là trưởng phòng bộ phận Walmart, bạn sẽ không kiếm được nhiều tiền như trợ lý giám đốc, nhưng cơ hội thăng tiến rất cao. All Walmart department managers are eligible for a variety of benefits. A fundamental benefit that all associates receive an employee discount on purchases at the store.Tất cả các trưởng phòng bộ phận của Walmart đều đủ điều kiện nhận nhiều lợi ích khác nhau. Một lợi ích cơ bản mà tất cả các cộng sự nhận được là nhân viên được giảm giá khi mua hàng tại cửa hàng. Although the original request for this role slightly stricter, but starting salaries high and the great benefits of the position Director of Walmart makes it the ideal option for candidates who have experience.Mặc dù các yêu cầu ban đầu cho vai trò này hơi khắt khe, nhưng mức lương khởi điểm cao và lợi ích tuyệt vời của vị trí Giám đốc bộ phận Walmart khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ứng viên có kinh nghiệm.

 

Trên đây là tổng hợp những kiến thức về Trưởng phòng trong tiếng anh và các ví dụ về nó . Chúc các bạn học tập thật tốt cùng Study Tienganh .

Để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh chắc chắn không thể thiếu việc trau dồi nguồn vốn từ vựng và sở hữu phương pháp học hiệu quả. Hãy để Optimus giúp bạn.

Ngoài cung cấp từ vựng ra, Optimus cũng sẽ gửi đến bạn những câu giao tiếp tiếng Anh thường hay sử dụng khi đi làm vô cùng hữu ích. Đừng bỏ qua nhé!

Các chủ đề từ vựng tiếng Anh doanh nghiệp thông dụng

Lưu ý về các chú thích tự loại

(n) = noun (danh từ)

(v) = verb (động từ)

(adj) = adjective (tính từ)

(n phr) = noun phrase (cụm danh từ)

(v phr) = verb phrase (cụm động từ)

Từ vựng tiếng Anh về chức vụ

The board of directors - Ban giám đốc, Hội đồng quản trị.

Director - Giám đốc.

Executive - Giám đốc điều hành.

Managing director (UK) - Giám đốc cấp cao.

President/Chairman - Chủ tịch.

Vice president - Phó chủ tịch.

Head of Division/Section manager - Trưởng Bộ phận.

Accounting manager - Trưởng phòng Kế toán.

Production manager - Trưởng phòng Sản xuất.

Personnel/HR manager - Trưởng phòng Nhân sự.

Finance manager - Trưởng phòng Tài chính.

Marketing manager - Trưởng phòng Marketing.

Supervisor - Giám sát viên.

Manager - Quản lý.

Representative - đại diện doanh nghiệp.

Shareholder - cổ đông.

Chief Operating Officer - Trưởng phòng Hoạt động.

Chief Financial Officer - Giám đốc Tài chính.

Từ vựng tiếng Anh về phòng ban

Department - phòng (ban).

Accounting department - phòng Kế toán.

Finance department - phòng Tài chính.

Sales department - phòng Kinh doanh.

Shipping department - phòng Vận chuyển.

Personnel department/Human resources department - phòng Nhân sự.

Purchasing department - phòng Mua sắm vật tư.

Research & Development department - phòng Nghiên cứu và phát triển.

Administration department - phòng Hành chính.

Production department: phòng Sản phẩm.

Marketing department - phòng Marketing.

Audit department - phòng Kiểm toán.

International Relations department - phòng Quan hệ quốc tế.

Customer Service department - phòng Chăm sóc khách hàng.

Information Technology department - phòng Công nghệ thông tin.

International Payment department - phòng Thanh toán quốc tế.

Local Payment department - phòng Thanh toán trong nước.

Từ vựng tiếng Anh về loại hình doanh nghiệp

Company - Công ty.

Consortium/Corporation - Tập đoàn.

Xem thêm: Top 12+ mẫu ghế tựa văn phòng giá rẻ hà nội, 100+ mẫu ghế xoay văn phòng giá rẻ hà nội

Private company - Công ty tư nhân.

Joint stock company - Công ty cổ phần.

Limited liability company - Công ty trách nhiệm hữu hạn.

Partnership - Công ty hợp danh.

Affiliate - Công ty liên kết.

Subsidiary - Công ty con.

Economic group - Tập đoàn kinh tế, quần thể kinh tế.

Controlling company- Tổng công ty.

Headquarters - Trụ sở chính.

Branch office - Văn phòng chi nhánh.

Regional office - Văn phòng địa phương.

Representative office - Văn phòng đại diện.

Từ vựng tiếng Anh khi đàm phán, thương lượng trong doanh nghiệp

Negotiation (noun) - Đàm phán thương lượng.

Discount - Chiết khấu.

Reduction - Sự giảm giá.

Benefit - Lợi ích.

Favorable offer - Giá ưu đãi.

Grand sale - Đại hạ giá.

Proposal - Đề xuất.

Withdraw (verb) - Rút tiền.

Conversion - Chuyển đổi tiền/chứng khoán.

Earnest money - Tiền đặt cọc.

Statement - Sao kê tài khoản.

Commission - Tiền hoa hồng.

Từ vựng tiếng Anh về tài chính doanh nghiệp

Loan - Cho vay.

Mortgage - Thế chấp.

Default - Vỡ nợ.

Tax - Thuế.

Stock - Vốn.

To go bust (v phr) - Bị phá sản.

Savings accounts (n phr) - Tài khoản tiết kiệm.

Inflation - Lạm phát.

Financial crisis - Khủng hoảng tài chính.

To cut interest rates - Cắt giảm lãi suất.

To bring down the rate of inflation - Giảm tỷ lệ lạm phát.

Personal finances - Tài chính cá nhân.

Cash - Tiền mặt.

Cash at bank - Tiền gửi ngân hàng.

Cash in transit - Tiền đang chuyển.

Cost of goods sold - Giá vốn bán hàng.

Accounting entry - Bút toán.

Accrued expenses - Chi phí phải trả.

Assets - Tài sản.

Balance sheet - Bảng cân đối kế toán.

Bookkeeper - Người lập báo cáo.

Current portion of long-term liabilities - Nợ dài hạn đến hạn trả.

Deferred revenue - Doanh thu chưa thực hiện/Doanh thu hoãn lại.

Sales expenses - Chi phí bán hàng.

Sales rebates - Giảm giá bán hàng.

Những câu giao tiếp bằng tiếng Anh doanh nghiệp thường hay sử dụng khi đi làm

*

Ngoài việc trau dồi vốn từ vựng tiếng Anh đa dạng, bạn cần áp dụng chúng vào trực tiếp công việc và đời sống. Vì từ vựng nếu lâu ngày không nhớ lại sẽ rất dễ đi vào quên lãng.

Sau đây, chúng tôi sẽ tổng hợp và gửi đến bạn những câu giao tiếp có từ vựng tiếng Anh doanh nghiệp thường hay được sử dụng khi đi làm:

How long have you worked here? Bạn làm ở đây bao lâu rồi?

Here’s my business card. Đây là thẻ danh thiếp của tôi.

What time does the meeting start? Mấy giờ thì cuộc họp bắt đầu?

What is your business type? Loại hình doanh nghiệp của bạn là gì?

I would like to ask about my rights as a full-time employee. Tôi muốn hỏi về quyền lợi của mình khi trở thành nhân viên chính thức.

What department are you working in? Bạn đang làm ở bộ phận nào?

I am currently working in the Marketing department. Tôi hiện đang làm trong bộ phận Marketing.

I have an interview at 9 am today. Tôi có hẹn phỏng vấn vào 9 giờ sáng hôm nay.

Our manager is busy, you can come back tomorrow morning. Quản lý của chúng tôi đang bận, bạn có thể quay lại vào sáng ngày mai.

How many employees does your Accounting Department have? Phòng Kế toán của bạn có bao nhiêu nhân viên?

Where is your company's headquarters? Trụ sở chính của công ty bạn ở đâu?

May I meet your Finance manager? Tôi có thể gặp trưởng phòng tài chính của bạn không?

I have an appointment with the director at 2pm today. Tôi có cuộc hẹn với giám đốc vào 2 giờ chiều hôm nay.

Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh trong doanh nghiệp rất phổ biến và mẫu câu giao tiếp thông dụng bạn có thể bắt gặp khi đi làm. Hy vọng những thông tin hữu ích trên sẽ giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bản thân trong quá trình đi làm tại doanh nghiệp.

Để biết thêm nhiều thông tin thú vị về học tiếng Anh, hãy Follow Fanpage Optimus Education hoặc tham gia Group Học tiếng Anh theo chủ đề với Giáo viên nước ngoài bạn nhé!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *