Học cfa

Chứng chỉ CFA là một trong những chứng chỉ cao cấp nhất dành cho các nhà phân tích đầu tư và cố vấn tài chính. Vậy cụ thể thì chứng chỉ cfa là gì? Tự học CFA có khó không? Hãy cùng phonghopamway.com.vn tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

Ngoài ra, phonghopamway.com.vn cung cấp dịch vụ viết hỗ trợ bạn trong học tập. Nhấn vào đây để phonghopamway.com.vn giúp đỡ bạn nha!


Bài viết này có gì

3. Các môn học CFA là gì?4. Những lý do khiến nhiều người quyết tâm đạt chứng chỉ CFA là gì?5. Một số kinh nghiệm tự học CFA6. 5 Lỗi Sai Thường Thấy Của Người Học CFA
*

CFA được nhiều người tìm học


CFA là từ viết tắt cho Chartered Financial Analyst – là chương trình học do Viện CFA (CFA Institute) cấp chứng chỉ. Trên thế giới, Viện CFA có khoảng 150.000 thành viên với 165 quốc gia khác nhau. Chương trình học CFA được xây dựng từ năm 1962, đóng góp vào tiêu chuẩn toàn cầu cho chuẩn mực về đạo đức và kiến thức chuyên môn.

Bạn đang xem: Học cfa

2. Ý nghĩa của chứng chỉ CFA

– Chương trình CFA là chương trình đào tạo chuyên nghiệp được công nhận trên toàn cầu.

– Chính vì những yêu cầu nghiêm ngặt để trở thành CFA CharterHolder mà chứng chỉ CFA được xem là một trong những bằng cấp quyền lực nhất trong mảng tài chính và được coi là tiêu chuẩn vàng trong lĩnh vực phân tích đầu tư. Sau khi đáp ứng các yêu cầu đầu vào, ứng viên phải lần lượt vượt qua cả ba cấp độ (level) của chương trình CFA.

– Sau đó, họ phải trở thành thành viên của Viện CFA và đóng lệ phí hàng năm. Điều cuối cùng cần lưu ý là các ứng viên buộc phải kí vào cam kết hàng năm rằng mình vẫn tuân theo Qui tắc và tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp của Viện CFA bởi việc không tuân thủ theo những Qui tắc và tiêu chuẩn đó chính là cơ sở cho việc bị hủy bỏ chứng chỉ CFA vĩnh viễn.

3. Các môn học CFA là gì?

a. Ethical and Professional Standards (Tiêu chuẩn đạo đức và nghề nghiệp):

Tìm hiểu về việc phát huy phẩm chất, năng lực của nhà đầu tư trong thực tiễn hàng ngày.

b. Quantitative methods (Phương pháp tính định lượng):

Cung cấp các công cụ tính toán cơ bản về lãi suất (discounted rate), tỷ suất sinh lời (return), giá trị các dòng tiền (time value of money), các công cụ về thống kê (statistics), xác suất (probabilities) và các kiểm định (hypothesis testing).

c. Economics (Kinh tế học):

Trang bị các kiến thức tổng quan về nền kinh tế vi mô và vĩ mô. Từ đó, người học có những góc phân tích về rủi ro hệ thống (systematic risk) trên thị trường tài chính.

d. Financial Reporting and Analysis (Báo cáo và phân tích tài chính):

Người học sẽ tìm hiểu các khái niệm, kỹ năng cơ bản về phân tích báo cáo tài chính, một trong những bước quan trọng đánh giá khả năng tài chính của một doanh nghiệp.

e. Corporate Finance (Tài chính doanh nghiệp):

Cung cấp các kiến thức nền về hoạt động doanh nghiệp, các dự án ảnh hưởng đến “sức khỏe” của doanh nghiệp như thế nào? Các khái niệm về quản trị doanh nghiệp (corporate governance)? Tổng hợp các kiến thức ấy, người học sẽ đưa ra các nhận định cơ bản về rủi ro phi hệ thống (unsystematic risk).

Xem thêm: 10 Bước Làm Nem Chua Rán Chiên Xù Tại Nhà Siêu Ngon, Siêu Đơn Giản, Thơm Ngon

f. Equity Investment (Đầu tư vốn cổ phần):

Áp dụng các kiến thức về phân tích báo cáo tài chính, người học sẽ được cung cấp các công cụ định giá chứng khoán vốn: chiết khấu dòng tiền (discounted cash flow), định giá theo phương pháp P/E, định giá theo tài sản ròng (net asset value).

g. Fixed Income (Thu nhập cố định):

Nghiên cứu các loại bảo mật thu nhập cố định, điểm chuẩn danh mục đầu tư và các chủ đề phức tạp khác.

h. Derivatives (Công cụ phái sinh):

Tìm hiểu về thị trường kỳ hạn, thị trường tương lai, thị trường quyền chọn…

i. Alternative Investments (Đầu tư thay thế):

Bất động sản, vốn cổ phần tư nhân, hàng hóa.

j. Portfolio Management and Wealth Planning (Quản lý và lập kế hoạch danh mục đầu tư):

Áp dụng các kiến thức về Quantitative Methods, người học được giới thiệu và ứng dụng công thức tính trong môn Portfolio management. Người học được cung cấp cách quản lý danh mục tài sản, mối quan hệ các tài sản và những rủi ro tổng quát trên thị trường: rủi ro hệ thống (systematic risk), và rủi ro phi hệ thống (unsystematic risk).

4. Những lý do khiến nhiều người quyết tâm đạt chứng chỉ CFA là gì?

a. Thăng tiến trong công việc

Thăng tiến trong công việc là điều mà ai cũng mong muốn. CFA được cho là tấm vé vàng khiến bạn chạm đến công việc mơ ước của mình trong lĩnh vực tài chính. Bởi những kến thức chuyên sâu về phân tích đầu tư tài chính, quản lý tài sản và đạo đức nghề nghiệp mà CFA cung cấp cho bạn.

b. Giá trị toàn cầu

Hiện nay, CFA Institute có mạng lưới toàn cầu với hơn 150.000 chuyên gia tại hơn 165 quốc gia trên thế giới. Do vậy, CFA là một trong những bằng cấp chuyên nghiệp được công nhận rộng rãi nhất trên Thế giới về tài chính. Giá trị toàn cầu thể hiện thông qua việc CFA dễ dàng chuyển đổi thành các bằng cấp khác ở nhiều quốc gia trên thế giới . Ví dụ, nếu bạn định chuyển sang châu Á làm việc, các nhà tuyển dụng ở châu Á cũng sẽ tra cứu được CFA của bạn được cấp tại châu Âu và thừa nhận bạn như một thành viên của CFA Institute. Tại Việt Nam, sở hữu chứng chỉ CFA bạn sẽ được thi chuyển đổi để lấy Chứng chỉ hành nghề trong lĩnh vực chứng khoán và quản lý quỹ.

c. Mức thu nhập đáng mơ ước

Có thể nói, việc nắm giữ một tấm bằng CFA sẽ giúp bạn có nhiều cơ hội thăng tiến hơn trong sự nghiệp so với những người khác. Chính những điều này sẽ đem đến cho bạn một mức thu nhập như bạn hằng mong ước. Theo Salary Expert thì mức thu nhập trung bình của những người sở hữu chứng chỉ CFA tại Việt Nam rơi vào khoảng hơn 440 triệu đồng/năm .

Ngoài ra, CFA còn cung cấp đầy đủ kiến thức cũng như công cụ để bạn có thể tự mình tạo ra cho mình những khoản đầu tư cá nhân, tăng thêm nguồn thu nhập thụ động, giúp bạn có một cuộc sống sung túc hơn.