ĐỔI ĐÔ RA TIỀN VIỆT

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng phonghopamway.com.vn sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bạn đang xem: Đổi đô ra tiền việt


Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

phonghopamway.com.vn giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.


*
Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với phonghopamway.com.vn.

*
Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*
Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Xem thêm: Tỷ Lệ Trẻ Em Suy Dinh Dưỡng Ở Việt Nam, Hơn 23% Trẻ Em Việt Nam Suy Dinh Dưỡng Thấp Còi


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. phonghopamway.com.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.


*

Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đồng Việt Nam
1 USD23007,00000 VND
5 USD115035,00000 VND
10 USD230070,00000 VND
20 USD460140,00000 VND
50 USD1150350,00000 VND
100 USD2300700,00000 VND
250 USD5751750,00000 VND
500 USD11503500,00000 VND
1000 USD23007000,00000 VND
2000 USD46014000,00000 VND
5000 USD115035000,00000 VND
10000 USD230070000,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Đô-la Mỹ
1 VND0,00004 USD
5 VND0,00022 USD
10 VND0,00043 USD
20 VND0,00087 USD
50 VND0,00217 USD
100 VND0,00435 USD
250 VND0,01087 USD
500 VND0,02173 USD
1000 VND0,04346 USD
2000 VND0,08693 USD
5000 VND0,21732 USD
10000 VND0,43465 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1 EUREuro1 GBPBảng Anh1 USDĐô-la Mỹ1 INRRupee Ấn Độ
10,856301,1771587,624101,479031,598521,0826023,60350
1,1678211,37410102,285001,726491,865971,2642827,55260
0,849500,72775174,437501,256451,357960,9196520,05140
0,011410,009780,0134310,016880,018240,012350,26937

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.